Có 1 kết quả:

下西洋 xià xī yáng ㄒㄧㄚˋ ㄒㄧ ㄧㄤˊ

1/1

Từ điển Trung-Anh

(1) to sail West (from China)
(2) refers to Zhenghe's 15th century expeditions to the Western Pacific

Bình luận 0